Công cụ chuyển đổi TAR.7Z (T7Z) sang CPIO

Chuyển đổi file tar.7z sang cpio trực tuyến và miễn phí

Thả tập tin ở đây. 1 GB Kích thước file tối đa hoặc là Đăng ký
đến
Facebook Amazon Microsoft Tesla Nestle Walmart L'Oreal

Làm thế nào để chuyển đổi TAR.7Z sang CPIO

1

Lựa chọn các tập tin từ Máy tính, Google Drive, Dropbox, URL hoặc bằng cách kéo tập tin vào trang này.

2

Chọn cpio hoặc bất kỳ định dạng nào khác bạn cần chuyển đổi sang (hỗ trợ hơn 200 định dạng)

3

Hãy để tập tin chuyển đổi và bạn có thể tải tập tin cpio của bạn xuống ngay sau đó

Về các định dạng

TAR.7Z is a compound archive format that combines the TAR) container with 7-Zip's LZMA/LZMA2 compression. The TAR layer bundles multiple files into a single stream preserving Unix metadata (permissions, ownership, symlinks), while the outer 7Z compression applies LZMA or LZMA2 to the entire stream. This combination leverages LZMA's superior compression ratios — typically 30-70% better than gzip — making TAR.7Z one of the most space-efficient archive formats for Unix-style backups and software distribution. The solid-stream approach means compression can exploit redundancy across all archived files rather than compressing each file independently. One advantage is maximum compression density: the TAR.7Z combination often produces the smallest archives among common Unix archive+compression pairings. Broad tool support is another strength — tar and 7-Zip are available on all major platforms, and many modern tar implementations can create and extract TAR.7Z archives directly with the appropriate flag. The format is popular for distributing large source code trees and backup archives where minimizing transfer size justifies the additional compression time.
Nhà phát triển: Igor Pavlov
Phát hành lần đầu: 1999
CPIO (Copy In, Copy Out) là định dạng lưu trữ Unix có từ hệ thống PWB/UNIX tại AT&T Bell Labs vào năm 1977, xuất hiện trước cả định dạng tar. Tên gọi mô tả thao tác ban đầu của công cụ: sao chép tệp vào kho lưu trữ và sao chép tệp ra khỏi kho lưu trữ. CPIO lưu trữ các tệp tuần tự với phần header cho từng tệp chứa tên tệp, thông tin inode, quyền truy cập, quyền sở hữu, dấu thời gian và kích thước tệp, tiếp theo là dữ liệu tệp. Định dạng tồn tại dưới nhiều biến thể: định dạng nhị phân gốc, định dạng ODC (hướng octet) theo POSIX.1, định dạng newc của SVR4 với các trường thiết bị và inode mở rộng, và biến thể CRC bổ sung xác minh mã kiểm tra. Khác với tar, CPIO đọc danh sách tệp cần lưu trữ từ đầu vào chuẩn, giúp nó kết hợp tự nhiên với find và các tiện ích Unix khác thông qua ống dẫn (pipe). Một ưu điểm là bảo toàn siêu dữ liệu Unix trung thực — CPIO ghi lại số thiết bị, thông tin inode và mối quan hệ liên kết cứng với độ chính xác cao hơn các phiên bản tar trước đó, phù hợp cho sao lưu cấp hệ thống và lưu trữ tệp thiết bị. Vai trò trung tâm của định dạng trong quản lý gói Linux là một ý nghĩa thực tiễn khác: định dạng gói RPM sử dụng CPIO làm chứa dữ liệu bên trong, nghĩa là mọi hệ thống Linux dựa trên RPM đều phụ thuộc vào việc giải nén CPIO. Mặc dù tar đã trở nên phổ biến hơn cho lưu trữ tổng quát, CPIO vẫn được sử dụng trong quản trị hệ thống, ảnh initramfs và hạ tầng quản lý gói.
Nhà phát triển: AT&T / Unix
Phát hành lần đầu: 1977