Công cụ chuyển đổi TAR.LZ (TLZ) sang CPIO
Chuyển đổi file tar.lz sang cpio trực tuyến và miễn phí
tar.lz
cpio
Làm thế nào để chuyển đổi TAR.LZ sang CPIO
Lựa chọn các tập tin từ Máy tính, Google Drive, Dropbox, URL hoặc bằng cách kéo tập tin vào trang này.
Chọn cpio hoặc bất kỳ định dạng nào khác bạn cần chuyển đổi sang (hỗ trợ hơn 200 định dạng)
Hãy để tập tin chuyển đổi và bạn có thể tải tập tin cpio của bạn xuống ngay sau đó
Về các định dạng
TAR.LZ is a compound archive format combining TAR) archiving with lzip compression, a format created by Antonio Diaz Diaz and first released in 2009. The TAR layer bundles files with full Unix metadata into a single stream, and lzip applies LZMA compression with a robust container that includes per-member CRC-32 integrity checking and clean member boundaries. Lzip was designed with long-term archival in mind — it produces a simple, well-documented format with strong error recovery properties: if part of a TAR.LZ file is corrupted, undamaged members can still be extracted, unlike monolithic compressed streams where corruption propagates. The compression ratios are essentially identical to LZMA/XZ since lzip uses the same LZMA algorithm. One advantage is archival resilience — the member-based structure means a multi-part archive can survive partial corruption without losing all data, critical for long-term storage. The clean, minimal format design is another strength: lzip has a simple specification that independent implementations can follow precisely, reducing the risk of compatibility issues over decades of archival. TAR.LZ is used by the GNU Project for distributing source releases and is supported by GNU tar with the --lzip flag, as well as by plzip for parallel compression on multi-core systems.
CPIO (Copy In, Copy Out) là định dạng lưu trữ Unix có từ hệ thống PWB/UNIX tại AT&T Bell Labs vào năm 1977, xuất hiện trước cả định dạng tar. Tên gọi mô tả thao tác ban đầu của công cụ: sao chép tệp vào kho lưu trữ và sao chép tệp ra khỏi kho lưu trữ. CPIO lưu trữ các tệp tuần tự với phần header cho từng tệp chứa tên tệp, thông tin inode, quyền truy cập, quyền sở hữu, dấu thời gian và kích thước tệp, tiếp theo là dữ liệu tệp. Định dạng tồn tại dưới nhiều biến thể: định dạng nhị phân gốc, định dạng ODC (hướng octet) theo POSIX.1, định dạng newc của SVR4 với các trường thiết bị và inode mở rộng, và biến thể CRC bổ sung xác minh mã kiểm tra. Khác với tar, CPIO đọc danh sách tệp cần lưu trữ từ đầu vào chuẩn, giúp nó kết hợp tự nhiên với find và các tiện ích Unix khác thông qua ống dẫn (pipe). Một ưu điểm là bảo toàn siêu dữ liệu Unix trung thực — CPIO ghi lại số thiết bị, thông tin inode và mối quan hệ liên kết cứng với độ chính xác cao hơn các phiên bản tar trước đó, phù hợp cho sao lưu cấp hệ thống và lưu trữ tệp thiết bị. Vai trò trung tâm của định dạng trong quản lý gói Linux là một ý nghĩa thực tiễn khác: định dạng gói RPM sử dụng CPIO làm chứa dữ liệu bên trong, nghĩa là mọi hệ thống Linux dựa trên RPM đều phụ thuộc vào việc giải nén CPIO. Mặc dù tar đã trở nên phổ biến hơn cho lưu trữ tổng quát, CPIO vẫn được sử dụng trong quản trị hệ thống, ảnh initramfs và hạ tầng quản lý gói.