Công cụ chuyển đổi VQF sang FLAC
Chuyển đổi file vqf sang flac trực tuyến và miễn phí
vqf
flac
Cài đặt
Tự động (Không thay đổi)
Đặt số kênh âm thanh. Cài đặt này hữu ích nhất khi trộn kênh (ví dụ: từ 5.1 sang âm thanh nổi).
Tự động (Không thay đổi)
Đặt tốc độ lấy mẫu âm thanh. Âm nhạc có phổ đầy đủ (20 Hz - 20 kHz) đòi hỏi các giá trị không thấp hơn 44.1 kHz để đạt đến độ trong trẻo. Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin trên wiki.
Không thay đổi
Điều chỉnh âm lượng bằng cách chọn số decibel. Ví dụ, -10 dB giảm âm lượng 10 decibel.
vqf
VQF là phần mở rộng tệp cho âm thanh được mã hóa bằng TwinVQ (Transform-domain Weighted Interleave Vector Quantization), công nghệ nén có tổn hao do NTT (Nippon Telegraph and Telephone) phát triển năm 1994 và sau đó được Yamaha thương mại hóa dưới thương hiệu SoundVQ. Codec tuyên bố lợi thế kích thước 30 đến 35 phần trăm so với MP3 ở chất lượng cảm nhận tương đương — tệp VQF 96 kbps được cho là sánh bằng MP3 128 kbps — tạo ra sự hứng thú đáng kể trong cuộc chiến định dạng cuối thập niên 1990. TwinVQ hỗ trợ mã hóa tốc độ bit cố định ở 80, 96, 112, 128, 160 và 192 kbps, và thuật toán cơ bản đã được tích hợp vào tiêu chuẩn MPEG-4 Audio (ISO/IEC 14496-3) như một trong các loại đối tượng được định nghĩa. Bất chấp ưu điểm kỹ thuật mạnh mẽ, VQF không bao giờ đạt được sự áp dụng rộng rãi: mã hóa chậm so với MP3, hỗ trợ máy nghe nhạc phần cứng khan hiếm, và cấp phép độc quyền cản trở phát triển bên thứ ba. Năm 2009, dự án FFmpeg đã reverse-engineer bộ giải mã TwinVQ, mang hỗ trợ phát lại đến VLC và các trình phát mã nguồn mở khác. VQF là một minh chứng đáng chú ý trong lịch sử codec — đầy tham vọng kỹ thuật nhưng bị lu mờ bởi sức mạnh hệ sinh thái của MP3 và sự trỗi dậy sau đó của AAC.
xem thêm
flac
FLAC (Free Lossless Audio Codec) mang đến khả năng tái tạo âm thanh hoàn hảo về mặt toán học ở dung lượng chỉ bằng khoảng một nửa tệp WAV không nén. Được duy trì bởi Xiph.Org Foundation và phát hành năm 2001, nó nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn mở thực tế cho lưu trữ nhạc lossless. Bộ mã hóa áp dụng dự đoán tuyến tính để mô hình hóa từng khối âm thanh, sau đó mã hóa phần dư thông qua phân hoạch Rice — khai thác phân bố thống kê của sai số dự đoán để đạt nén mạnh mà không loại bỏ dữ liệu. Hỗ trợ độ sâu bit lên đến 32 và tốc độ lấy mẫu lên đến 655 kHz, vượt xa yêu cầu của bản ghi độ phân giải cao. Khả năng tương thích phần cứng rất rộng: điện thoại thông minh, dàn âm thanh ô tô, đầu Blu-ray và hầu như mọi ứng dụng media trên máy tính đều giải mã FLAC nguyên bản. Các dịch vụ phát trực tuyến như Tidal và Amazon Music sử dụng FLAC cho gói lossless, khẳng định niềm tin của ngành vào codec này. Ba lợi ích nổi bật khiến FLAC hấp dẫn. Thứ nhất, khôi phục hoàn toàn bit-for-bit tín hiệu gốc khi giải mã. Thứ hai, siêu dữ liệu nhúng qua Vorbis comments và ảnh bìa album giúp thư viện nhạc có tổ chức mà không cần tệp đi kèm. Thứ ba, giấy phép mã nguồn mở không có bằng sáng chế hay phí bản quyền, loại bỏ rào cản pháp lý cho nhà phát triển và nhà sản xuất phần cứng.
xem thêm
Làm thế nào để chuyển đổi VQF sang FLAC
Lựa chọn các tập tin từ Máy tính, Google Drive, Dropbox, URL hoặc bằng cách kéo tập tin vào trang này.
Chọn flac hoặc bất kỳ định dạng nào khác bạn cần chuyển đổi sang (hỗ trợ hơn 200 định dạng)
Hãy để tập tin chuyển đổi và bạn có thể tải tập tin flac của bạn xuống ngay sau đó
Về các định dạng
VQF là phần mở rộng tệp cho âm thanh được mã hóa bằng TwinVQ (Transform-domain Weighted Interleave Vector Quantization), công nghệ nén có tổn hao do NTT (Nippon Telegraph and Telephone) phát triển năm 1994 và sau đó được Yamaha thương mại hóa dưới thương hiệu SoundVQ. Codec tuyên bố lợi thế kích thước 30 đến 35 phần trăm so với MP3 ở chất lượng cảm nhận tương đương — tệp VQF 96 kbps được cho là sánh bằng MP3 128 kbps — tạo ra sự hứng thú đáng kể trong cuộc chiến định dạng cuối thập niên 1990. TwinVQ hỗ trợ mã hóa tốc độ bit cố định ở 80, 96, 112, 128, 160 và 192 kbps, và thuật toán cơ bản đã được tích hợp vào tiêu chuẩn MPEG-4 Audio (ISO/IEC 14496-3) như một trong các loại đối tượng được định nghĩa. Bất chấp ưu điểm kỹ thuật mạnh mẽ, VQF không bao giờ đạt được sự áp dụng rộng rãi: mã hóa chậm so với MP3, hỗ trợ máy nghe nhạc phần cứng khan hiếm, và cấp phép độc quyền cản trở phát triển bên thứ ba. Năm 2009, dự án FFmpeg đã reverse-engineer bộ giải mã TwinVQ, mang hỗ trợ phát lại đến VLC và các trình phát mã nguồn mở khác. VQF là một minh chứng đáng chú ý trong lịch sử codec — đầy tham vọng kỹ thuật nhưng bị lu mờ bởi sức mạnh hệ sinh thái của MP3 và sự trỗi dậy sau đó của AAC.
FLAC (Free Lossless Audio Codec) mang đến khả năng tái tạo âm thanh hoàn hảo về mặt toán học ở dung lượng chỉ bằng khoảng một nửa tệp WAV không nén. Được duy trì bởi Xiph.Org Foundation và phát hành năm 2001, nó nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn mở thực tế cho lưu trữ nhạc lossless. Bộ mã hóa áp dụng dự đoán tuyến tính để mô hình hóa từng khối âm thanh, sau đó mã hóa phần dư thông qua phân hoạch Rice — khai thác phân bố thống kê của sai số dự đoán để đạt nén mạnh mà không loại bỏ dữ liệu. Hỗ trợ độ sâu bit lên đến 32 và tốc độ lấy mẫu lên đến 655 kHz, vượt xa yêu cầu của bản ghi độ phân giải cao. Khả năng tương thích phần cứng rất rộng: điện thoại thông minh, dàn âm thanh ô tô, đầu Blu-ray và hầu như mọi ứng dụng media trên máy tính đều giải mã FLAC nguyên bản. Các dịch vụ phát trực tuyến như Tidal và Amazon Music sử dụng FLAC cho gói lossless, khẳng định niềm tin của ngành vào codec này. Ba lợi ích nổi bật khiến FLAC hấp dẫn. Thứ nhất, khôi phục hoàn toàn bit-for-bit tín hiệu gốc khi giải mã. Thứ hai, siêu dữ liệu nhúng qua Vorbis comments và ảnh bìa album giúp thư viện nhạc có tổ chức mà không cần tệp đi kèm. Thứ ba, giấy phép mã nguồn mở không có bằng sáng chế hay phí bản quyền, loại bỏ rào cản pháp lý cho nhà phát triển và nhà sản xuất phần cứng.