CAF

caf

Định dạng âm thanh lõi

Một định dạng âm thanh của Apple đã được phát triển để loại bỏ những hạn chế của định dạng AIFF và WAV. Đây là một container có thể lưu trữ âm thanh được mã hóa bằng thuật toán khác nhau và theo dõi siêu dữ liệu. Tính năng đặc trưng của nó - định dạng không có giới hạn về kích thước tập tin và vì vậy điều này cho phép một để lưu trữ các bản ghi âm dài vô hạn.

Các Chuyển Đổi Được Hỗ Trợ

Chuyển đổi sang CAF Chuyển đổi Đánh giá
1 MP3 sang CAF 4.9 490 phiếu bầu
2 WAV sang CAF 4.8 164 phiếu bầu
3 M4R sang CAF 4.9 82 phiếu bầu
4 M4A sang CAF 4.9 65 phiếu bầu
5 OGG sang CAF 4.8 35 phiếu bầu
6 MP4 sang CAF 4.6 34 phiếu bầu
7 AIFF sang CAF 5.0 22 phiếu bầu
8 AAC sang CAF 4.9 9 phiếu bầu
9 MOV sang CAF 5.0 9 phiếu bầu
10 WMA sang CAF 5.0 8 phiếu bầu
11 FLAC sang CAF 4.8 6 phiếu bầu
12 AMR sang CAF 5.0 3 phiếu bầu
13 WEBM sang CAF 5.0 2 phiếu bầu
14 SWF sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
15 W64 sang CAF 3.0 1 phiếu bầu
16 3GP sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
17 MPEG sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
18 ASF sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
19 AU sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
20 DSS sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
21 FLV sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
22 MKV sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
23 WVE sang CAF 4.0 1 phiếu bầu
24 3G2 sang CAF
25 AAF sang CAF
26 AV1 sang CAF
27 AVCHD sang CAF
28 AVI sang CAF
29 CAVS sang CAF
30 DIVX sang CAF
31 DV sang CAF
32 F4V sang CAF
33 HEVC sang CAF
34 M2TS sang CAF
35 M2V sang CAF
36 M4V sang CAF
37 MJPEG sang CAF
38 MOD sang CAF
39 MPEG-2 sang CAF
40 MPG sang CAF
41 MTS sang CAF
42 MXF sang CAF
43 OGV sang CAF
44 RM sang CAF
45 RMVB sang CAF
46 TOD sang CAF
47 TS sang CAF
48 VOB sang CAF
49 WMV sang CAF
50 WTV sang CAF
51 XVID sang CAF
52 8SVX sang CAF
53 AC3 sang CAF
54 AMB sang CAF
55 APE sang CAF
56 AVR sang CAF
57 CDDA sang CAF
58 CVS sang CAF
59 CVSD sang CAF
60 CVU sang CAF
61 DTS sang CAF
62 DVMS sang CAF
63 FAP sang CAF
64 FSSD sang CAF
65 GSM sang CAF
66 GSRT sang CAF
67 HCOM sang CAF
68 HTK sang CAF
69 IMA sang CAF
70 IRCAM sang CAF
71 MAUD sang CAF
72 MP2 sang CAF
73 NIST sang CAF
74 OGA sang CAF
75 OPUS sang CAF
76 PAF sang CAF
77 PRC sang CAF
78 PVF sang CAF
79 RA sang CAF
80 SD2 sang CAF
81 SHN sang CAF
82 SLN sang CAF
83 SMP sang CAF
84 SND sang CAF
85 SNDR sang CAF
86 SNDT sang CAF
87 SOU sang CAF
88 SPH sang CAF
89 SPX sang CAF
90 TAK sang CAF
91 TTA sang CAF
92 TXW sang CAF
93 VMS sang CAF
94 VOC sang CAF
95 VOX sang CAF
96 VQF sang CAF
97 WV sang CAF
98 XA sang CAF