CAF

caf

Định dạng âm thanh lõi

Một định dạng âm thanh của Apple đã được phát triển để loại bỏ những hạn chế của định dạng AIFF và WAV. Đây là một container có thể lưu trữ âm thanh được mã hóa bằng thuật toán khác nhau và theo dõi siêu dữ liệu. Tính năng đặc trưng của nó - định dạng không có giới hạn về kích thước tập tin và vì vậy điều này cho phép một để lưu trữ các bản ghi âm dài vô hạn.

Các Chuyển Đổi Được Hỗ Trợ

Chuyển đổi sang CAF Chuyển đổi Đánh giá
1 MP3 sang CAF 4.9 597 phiếu bầu
2 WAV sang CAF 4.8 190 phiếu bầu
3 M4R sang CAF 4.9 92 phiếu bầu
4 M4A sang CAF 4.9 76 phiếu bầu
5 OGG sang CAF 4.8 39 phiếu bầu
6 MP4 sang CAF 4.6 39 phiếu bầu
7 AIFF sang CAF 4.9 24 phiếu bầu
8 MOV sang CAF 4.7 15 phiếu bầu
9 AAC sang CAF 4.9 9 phiếu bầu
10 WMA sang CAF 5.0 9 phiếu bầu
11 FLAC sang CAF 4.9 7 phiếu bầu
12 AMR sang CAF 5.0 3 phiếu bầu
13 3GP sang CAF 5.0 2 phiếu bầu
14 WEBM sang CAF 5.0 2 phiếu bầu
15 WVE sang CAF 4.0 1 phiếu bầu
16 SWF sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
17 W64 sang CAF 3.0 1 phiếu bầu
18 MPEG sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
19 ASF sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
20 AU sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
21 CDDA sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
22 DSS sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
23 FLV sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
24 MKV sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
25 DTS sang CAF 5.0 1 phiếu bầu
26 3G2 sang CAF
27 AAF sang CAF
28 AV1 sang CAF
29 AVCHD sang CAF
30 AVI sang CAF
31 CAVS sang CAF
32 DIVX sang CAF
33 DV sang CAF
34 F4V sang CAF
35 HEVC sang CAF
36 M2TS sang CAF
37 M2V sang CAF
38 M4V sang CAF
39 MJPEG sang CAF
40 MOD sang CAF
41 MPEG-2 sang CAF
42 MPG sang CAF
43 MTS sang CAF
44 MXF sang CAF
45 OGV sang CAF
46 RM sang CAF
47 RMVB sang CAF
48 TOD sang CAF
49 TS sang CAF
50 VOB sang CAF
51 WMV sang CAF
52 WTV sang CAF
53 XVID sang CAF
54 8SVX sang CAF
55 AC3 sang CAF
56 AMB sang CAF
57 APE sang CAF
58 AVR sang CAF
59 CVS sang CAF
60 CVSD sang CAF
61 CVU sang CAF
62 DVMS sang CAF
63 FAP sang CAF
64 FSSD sang CAF
65 GSM sang CAF
66 GSRT sang CAF
67 HCOM sang CAF
68 HTK sang CAF
69 IMA sang CAF
70 IRCAM sang CAF
71 MAUD sang CAF
72 MP2 sang CAF
73 NIST sang CAF
74 OGA sang CAF
75 OPUS sang CAF
76 PAF sang CAF
77 PRC sang CAF
78 PVF sang CAF
79 RA sang CAF
80 SD2 sang CAF
81 SHN sang CAF
82 SLN sang CAF
83 SMP sang CAF
84 SND sang CAF
85 SNDR sang CAF
86 SNDT sang CAF
87 SOU sang CAF
88 SPH sang CAF
89 SPX sang CAF
90 TAK sang CAF
91 TTA sang CAF
92 TXW sang CAF
93 VMS sang CAF
94 VOC sang CAF
95 VOX sang CAF
96 VQF sang CAF
97 WV sang CAF
98 XA sang CAF