Công cụ chuyển đổi TAR.XZ (TXZ) sang TAR
Chuyển đổi file tar.xz sang tar trực tuyến và miễn phí
tar.xz
tar
Làm thế nào để chuyển đổi TAR.XZ sang TAR
Lựa chọn các tập tin từ Máy tính, Google Drive, Dropbox, URL hoặc bằng cách kéo tập tin vào trang này.
Chọn tar hoặc bất kỳ định dạng nào khác bạn cần chuyển đổi sang (hỗ trợ hơn 200 định dạng)
Hãy để tập tin chuyển đổi và bạn có thể tải tập tin tar của bạn xuống ngay sau đó
Về các định dạng
TAR.XZ is a compound archive format combining TAR) archiving with XZ compression, developed by the Tukaani Project and led by Lasse Collin since 2009. The TAR layer bundles files preserving Unix metadata, and XZ applies LZMA2 compression within a robust container featuring CRC-32 and CRC-64 integrity checks, padding support for media storage, and a stream/block structure enabling parallel decompression. LZMA2 improves on LZMA with better handling of incompressible data and multi-threaded compression support. TAR.XZ has become the preferred distribution format for many open-source projects — the Linux kernel, GNU core utilities, and numerous other packages ship their source tarballs as .tar.xz files. One advantage is the best compression-to-decompression-speed ratio among widely supported formats — XZ achieves compression ratios comparable to 7Z while decompressing faster than bzip2, an ideal combination for software distribution. The built-in integrity verification is another strength: unlike raw LZMA streams, the XZ container includes checksums that detect corruption before data reaches the application layer. GNU tar supports TAR.XZ natively via the -J flag, and xz-utils are packaged in every major Linux distribution. The format has effectively replaced TAR.GZ and TAR.BZ2 as the default for source code distribution in the open-source ecosystem.
TAR (Tape Archive) là định dạng lưu trữ Unix bắt nguồn từ phiên bản 7 Unix) tại AT&T Bell Labs vào tháng 1 năm 1979, ban đầu được thiết kế để ghi sao lưu tệp vào băng từ. Khác với ZIP hoặc RAR, TAR là định dạng lưu trữ thuần túy, nối các tệp thành một luồng duy nhất mà không áp dụng nén — mỗi tệp được đặt trước bởi khối header 512 byte chứa tên tệp, quyền truy cập, quyền sở hữu, kích thước, thời gian sửa đổi và mã kiểm tra, tiếp theo là dữ liệu tệp được đệm đến ranh giới 512 byte. Định dạng đã phát triển qua nhiều tiêu chuẩn: định dạng V7 gốc, định dạng ustar theo POSIX.1-1988 (mở rộng độ dài đường dẫn và hỗ trợ nhiều loại tệp hơn), và định dạng pax theo POSIX.1-2001 hỗ trợ thuộc tính mở rộng, đường dẫn dài tùy ý và kích thước tệp lớn. TAR hầu như luôn được kết hợp với công cụ nén — gzip (.tar.gz/.tgz), bzip2 (.tar.bz2/.tbz2), xz (.tar.xz) hoặc khác — tạo ra cấu trúc hai lớp trong đó nén tác động lên toàn bộ luồng để đạt hiệu quả tối đa. Một ưu điểm là độ trung thực siêu dữ liệu Unix đặc biệt — TAR bảo toàn quyền truy cập, quyền sở hữu, liên kết tượng trưng, liên kết cứng, tệp thiết bị và thuộc tính mở rộng với độ chính xác cao hơn hầu hết các định dạng cạnh tranh. Tính khả dụng phổ quát là một thế mạnh cốt lõi khác: tar là tiện ích bắt buộc theo POSIX có mặt trên mọi hệ thống giống Unix, và các công cụ trên Windows và macOS xử lý tệp TAR một cách tự nhiên. TAR vẫn là định dạng phân phối chuẩn cho mã nguồn, ảnh hệ thống tệp Linux, các lớp container và sao lưu hệ thống.