GSM

gsm

GSM 06.10 Lossy Speech Compression

GSM 06.10 Mất tiếng nói nén. Một định dạng lossy cho nén lời nói được sử dụng trong tiêu chuẩn toàn cầu về viễn thông di động (GSM). Tốt cho mục đích của nó, thu nhỏ kích thước dữ liệu âm thanh, nhưng nó sẽ gây ra nhiều tiếng ồn khi tín hiệu âm thanh được mã hóa và giải mã nhiều lần. Định dạng này được sử dụng bởi một số ứng dụng thư thoại. Nó là khá CPU chuyên sâu.

Các Chuyển Đổi Được Hỗ Trợ

Chuyển đổi sang GSM Chuyển đổi Đánh giá
1 MP3 sang GSM 4.9 514 phiếu bầu
2 WAV sang GSM 4.7 374 phiếu bầu
3 MP4 sang GSM 5.0 60 phiếu bầu
4 M4A sang GSM 4.7 42 phiếu bầu
5 3GP sang GSM 5.0 38 phiếu bầu
6 OGG sang GSM 5.0 19 phiếu bầu
7 OPUS sang GSM 5.0 9 phiếu bầu
8 ASF sang GSM 5.0 9 phiếu bầu
9 AMR sang GSM 5.0 7 phiếu bầu
10 MPEG sang GSM 3.8 5 phiếu bầu
11 AAC sang GSM 3.8 5 phiếu bầu
12 MOV sang GSM 5.0 3 phiếu bầu
13 WMA sang GSM 3.8 3 phiếu bầu
14 VOX sang GSM 5.0 2 phiếu bầu
15 FLAC sang GSM 5.0 2 phiếu bầu
16 WMV sang GSM 5.0 1 phiếu bầu
17 MKV sang GSM 5.0 1 phiếu bầu
18 AIFF sang GSM 5.0 1 phiếu bầu
19 WVE sang GSM 4.0 1 phiếu bầu
20 AU sang GSM 5.0 1 phiếu bầu
21 AVI sang GSM 5.0 1 phiếu bầu
22 3G2 sang GSM
23 AAF sang GSM
24 AV1 sang GSM
25 AVCHD sang GSM
26 CAVS sang GSM
27 DIVX sang GSM
28 DV sang GSM
29 F4V sang GSM
30 FLV sang GSM
31 HEVC sang GSM
32 M2TS sang GSM
33 M2V sang GSM
34 M4V sang GSM
35 MOD sang GSM
36 MPEG-2 sang GSM
37 MPG sang GSM
38 MTS sang GSM
39 MXF sang GSM
40 OGV sang GSM
41 RM sang GSM
42 RMVB sang GSM
43 SWF sang GSM
44 TOD sang GSM
45 TS sang GSM
46 VOB sang GSM
47 WEBM sang GSM
48 WTV sang GSM
49 XVID sang GSM
50 8SVX sang GSM
51 AC3 sang GSM
52 AMB sang GSM
53 APE sang GSM
54 AVR sang GSM
55 CAF sang GSM
56 CDDA sang GSM
57 CVS sang GSM
58 CVSD sang GSM
59 CVU sang GSM
60 DSS sang GSM
61 DTS sang GSM
62 DVMS sang GSM
63 FAP sang GSM
64 FSSD sang GSM
65 GSRT sang GSM
66 HCOM sang GSM
67 HTK sang GSM
68 IMA sang GSM
69 IRCAM sang GSM
70 M4R sang GSM
71 MAUD sang GSM
72 NIST sang GSM
73 PAF sang GSM
74 PRC sang GSM
75 PVF sang GSM
76 SD2 sang GSM
77 SHN sang GSM
78 SLN sang GSM
79 SMP sang GSM
80 SND sang GSM
81 SNDR sang GSM
82 SNDT sang GSM
83 SOU sang GSM
84 SPH sang GSM
85 SPX sang GSM
86 TAK sang GSM
87 TTA sang GSM
88 TXW sang GSM
89 VMS sang GSM
90 VOC sang GSM
91 VQF sang GSM
92 W64 sang GSM
93 WV sang GSM
94 XA sang GSM