GSM

gsm

GSM 06.10 Lossy Speech Compression

GSM 06.10 Mất tiếng nói nén. Một định dạng lossy cho nén lời nói được sử dụng trong tiêu chuẩn toàn cầu về viễn thông di động (GSM). Tốt cho mục đích của nó, thu nhỏ kích thước dữ liệu âm thanh, nhưng nó sẽ gây ra nhiều tiếng ồn khi tín hiệu âm thanh được mã hóa và giải mã nhiều lần. Định dạng này được sử dụng bởi một số ứng dụng thư thoại. Nó là khá CPU chuyên sâu.

Các Chuyển Đổi Được Hỗ Trợ

Chuyển đổi sang GSM Chuyển đổi Đánh giá
1 MP3 sang GSM 4.8 603 phiếu bầu
2 WAV sang GSM 4.6 466 phiếu bầu
3 MP4 sang GSM 4.9 66 phiếu bầu
4 M4A sang GSM 4.7 66 phiếu bầu
5 3GP sang GSM 5.0 39 phiếu bầu
6 OGG sang GSM 5.0 26 phiếu bầu
7 MPEG sang GSM 3.8 13 phiếu bầu
8 OPUS sang GSM 5.0 12 phiếu bầu
9 ASF sang GSM 5.0 9 phiếu bầu
10 AAC sang GSM 3.8 8 phiếu bầu
11 AMR sang GSM 5.0 8 phiếu bầu
12 WMA sang GSM 3.8 4 phiếu bầu
13 MOV sang GSM 5.0 3 phiếu bầu
14 FLAC sang GSM 5.0 2 phiếu bầu
15 VOX sang GSM 5.0 2 phiếu bầu
16 AIFF sang GSM 5.0 1 phiếu bầu
17 WVE sang GSM 4.0 1 phiếu bầu
18 MKV sang GSM 5.0 1 phiếu bầu
19 WMV sang GSM 5.0 1 phiếu bầu
20 AU sang GSM 5.0 1 phiếu bầu
21 AVI sang GSM 5.0 1 phiếu bầu
22 3G2 sang GSM
23 AAF sang GSM
24 AV1 sang GSM
25 AVCHD sang GSM
26 CAVS sang GSM
27 DIVX sang GSM
28 DV sang GSM
29 F4V sang GSM
30 FLV sang GSM
31 HEVC sang GSM
32 M2TS sang GSM
33 M2V sang GSM
34 M4V sang GSM
35 MJPEG sang GSM
36 MOD sang GSM
37 MPEG-2 sang GSM
38 MPG sang GSM
39 MTS sang GSM
40 MXF sang GSM
41 OGV sang GSM
42 RM sang GSM
43 RMVB sang GSM
44 SWF sang GSM
45 TOD sang GSM
46 TS sang GSM
47 VOB sang GSM
48 WEBM sang GSM
49 WTV sang GSM
50 XVID sang GSM
51 8SVX sang GSM
52 AC3 sang GSM
53 AMB sang GSM
54 APE sang GSM
55 AVR sang GSM
56 CAF sang GSM
57 CDDA sang GSM
58 CVS sang GSM
59 CVSD sang GSM
60 CVU sang GSM
61 DSS sang GSM
62 DTS sang GSM
63 DVMS sang GSM
64 FAP sang GSM
65 FSSD sang GSM
66 GSRT sang GSM
67 HCOM sang GSM
68 HTK sang GSM
69 IMA sang GSM
70 IRCAM sang GSM
71 M4R sang GSM
72 MAUD sang GSM
73 MP2 sang GSM
74 NIST sang GSM
75 OGA sang GSM
76 PAF sang GSM
77 PRC sang GSM
78 PVF sang GSM
79 RA sang GSM
80 SD2 sang GSM
81 SHN sang GSM
82 SLN sang GSM
83 SMP sang GSM
84 SND sang GSM
85 SNDR sang GSM
86 SNDT sang GSM
87 SOU sang GSM
88 SPH sang GSM
89 SPX sang GSM
90 TAK sang GSM
91 TTA sang GSM
92 TXW sang GSM
93 VMS sang GSM
94 VOC sang GSM
95 VQF sang GSM
96 W64 sang GSM
97 WV sang GSM
98 XA sang GSM